Phép dịch "spenta" thành Tiếng Việt
chua, hôi, thối là các bản dịch hàng đầu của "spenta" thành Tiếng Việt.
spenta
adjective
ngữ pháp
-
chua
adjective -
hôi
-
thối
adjective verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tắt
- ôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spenta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "spenta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vôi tôi
-
chua · hôi · thối · tàn đi · tắt · xỉn · ôi
-
dập tắt · làm dịu · thanh toán · trả hết · tắt
-
dập tắt · làm dịu · thanh toán · trả hết · tắt
Thêm ví dụ
Thêm