Phép dịch "sgarbato" thành Tiếng Việt

bất lịch sự, bất nhã, khiếm nhã là các bản dịch hàng đầu của "sgarbato" thành Tiếng Việt.

sgarbato adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bất lịch sự

    Secondo te sarebbe sgarbato interrompere una conversazione per dare un’occhiata a un messaggio?

    Có phải là bất lịch sự không nếu ngưng cuộc nói chuyện để đọc tin nhắn?

  • bất nhã

  • khiếm nhã

    adjective

    È sgarbata. Il mondo non dovrebbe essere in quel modo.

    Đồng thời nó khiếm nhã, ở đời chẳng nên như vậy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thô bỉ
    • vô lễ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sgarbato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sgarbato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch