Phép dịch "sfida" thành Tiếng Việt

sự thách thức, thách thức, thách đố là các bản dịch hàng đầu của "sfida" thành Tiếng Việt.

sfida noun verb feminine ngữ pháp

Invito a misurarsi, a confrontarsi in una competizione. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự thách thức

    Lei non dice niente, ma leggo la sfida nei suoi occhi.

    Không cần cô nói tôi cũng đọc thấy sự thách thức trong mắt cô.

  • thách thức

    verb

    Poi sfida i suoi avversari a fare lo stesso.

    Và bà ấy thách thức tất cả đối thủ làm điều giống như vậy.

  • thách đố

    Essi hanno rinnegato la verità e sfidato il potere del Signore.

    Họ chối bỏ lẽ thật và thách đố quyền năng của Chúa.

  • thử thách

    Amo le sfide, e salvare la Terra è probabilmente una buona sfida.

    Tôi thích thử thách, và cứu lấy Trái đất có lẽ là một thử thách hay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sfida " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sfida" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sfida" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch