Phép dịch "sferzare" thành Tiếng Việt
kích thích, quất, đánh bằng roi là các bản dịch hàng đầu của "sferzare" thành Tiếng Việt.
sferzare
verb
ngữ pháp
-
kích thích
verb noun -
quất
verbTu sai che l'ammazzarono per strada, a sferzate.
Anh biết không, hắn bị quất tới chết ngay dưới con đường này.
-
đánh bằng roi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sferzare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sferzare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
roi · roi da
Thêm ví dụ
Thêm