Phép dịch "sferza" thành Tiếng Việt

roi, roi da là các bản dịch hàng đầu của "sferza" thành Tiếng Việt.

sferza noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • roi

    Alcune di quelle sferze avevano delle catene da cui pendevano palline di ferro.

    Một số roi loại này có những quả banh kim loại treo lủng lẳng dọc theo sợi xích.

  • roi da

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sferza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sferza" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kích thích · quất · đánh bằng roi
Thêm

Bản dịch "sferza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch