Phép dịch "separazione" thành Tiếng Việt
sự biệt cư, sự chia tay, sự phân ly là các bản dịch hàng đầu của "separazione" thành Tiếng Việt.
separazione
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự biệt cư
-
sự chia tay
-
sự phân ly
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " separazione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "separazione" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tách mầu
-
Tam quyền phân lập
-
Tách chất
Thêm ví dụ
Thêm