Phép dịch "separare" thành Tiếng Việt

chia ra, chia tay, chẻ là các bản dịch hàng đầu của "separare" thành Tiếng Việt.

separare verb ngữ pháp

Dividere completamente o in parte lungo una linea più o meno retta.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chia ra

    Avremo più linee di tiro se ci separiamo.

    Sẽ có nhiều góc ngắm hơn nếu ta chia ra.

  • chia tay

    Una volta finiti i nostri acquisti ci salutammo e ci separammo.

    Sau khi mua đồ xong, chúng tôi nói lời tạm biệt rồi chia tay.

  • chẻ

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phân ra
    • phân đôi
    • tách
    • bể
    • làm bể
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " separare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "separare"

Các cụm từ tương tự như "separare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "separare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch