Phép dịch "separare" thành Tiếng Việt
chia ra, chia tay, chẻ là các bản dịch hàng đầu của "separare" thành Tiếng Việt.
separare
verb
ngữ pháp
Dividere completamente o in parte lungo una linea più o meno retta.
-
chia ra
Avremo più linee di tiro se ci separiamo.
Sẽ có nhiều góc ngắm hơn nếu ta chia ra.
-
chia tay
Una volta finiti i nostri acquisti ci salutammo e ci separammo.
Sau khi mua đồ xong, chúng tôi nói lời tạm biệt rồi chia tay.
-
chẻ
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phân ra
- phân đôi
- tách
- bể
- làm bể
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " separare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "separare"
Các cụm từ tương tự như "separare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
riêng rẽ · tách biệt
Thêm ví dụ
Thêm