Phép dịch "separato" thành Tiếng Việt

riêng rẽ, tách biệt là các bản dịch hàng đầu của "separato" thành Tiếng Việt.

separato adjective noun verb masculine ngữ pháp

Participio passato di separare.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • riêng rẽ

    mentre altri tengono le proprie amicizie separate e non le connettono.

    và một số người để họ riêng rẽ và không giới thiệu bạn bè với nhau.

  • tách biệt

    Vivono nella stessa citta'ma in mondi sono separati.

    Họ sống ở cùng thành phố nhưng họ tách biệt nhau.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " separato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "separato" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bể · chia ra · chia tay · chẻ · làm bể · phân ra · phân đôi · tách
Thêm

Bản dịch "separato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch