Phép dịch "seppellire" thành Tiếng Việt
an táng, chôn, chôn vùi là các bản dịch hàng đầu của "seppellire" thành Tiếng Việt.
seppellire
verb
ngữ pháp
Porre un cadavere sotto terra.
-
an táng
verbVado ad aiutare a seppellire vostro padre.
Ta đến giúp an táng Cha của các cháu.
-
chôn
verbPerché il popolo seppellì in profondità le loro spade e le altre armi da guerra?
Tại sao người ta chôn giấu gươm và các vũ khí khác của họ tận sâu dưới đất?
-
chôn vùi
E poi, io e te insieme, la seppelliamo.
Và chúng ta sẽ cùng nhau chôn vùi cô ta.
-
mai táng
verbNon pensi che sia ora di seppellire tuo padre per sempre?
Cô không thấy đây là lúc mai táng cho cha cô tử tế sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seppellire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm