Phép dịch "sepolto" thành Tiếng Việt
chôn là bản dịch của "sepolto" thành Tiếng Việt.
sepolto
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
chôn
Ho sepolto il mio cane nel cimitero per animali da compagnia.
Tôi chôn con chó của tôi tại nghĩa trang gia súc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sepolto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm