Phép dịch "sepalo" thành Tiếng Việt
lá đài, Lá đài là các bản dịch hàng đầu của "sepalo" thành Tiếng Việt.
sepalo
noun
masculine
ngữ pháp
-
lá đài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sepalo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sepalo
-
Lá đài
Hình ảnh có "sepalo"
Thêm ví dụ
Thêm