Phép dịch "sentimento" thành Tiếng Việt
tình, tình cảm, ý thức là các bản dịch hàng đầu của "sentimento" thành Tiếng Việt.
sentimento
noun
masculine
ngữ pháp
Il provare stati affettivi ed emotivi. [..]
-
tình
nounBeh, che tu provi quei sentimenti per me.
Thì cảm tình của cô dành cho tôi.
-
tình cảm
nounForse i sentimenti sono tali perché non li possiamo controllare.
Có lẽ tình cảm vẫn là tình cảm bởi vì mình không thể kiểm soát được nó.
-
ý thức
I morti non hanno consapevolezza né sentimenti né pensieri.
Người chết không còn ý thức, không còn cảm biết hay suy nghĩ gì cả.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Cảm giác
- cảm xúc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sentimento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm