Phép dịch "sentimentale" thành Tiếng Việt

dễ cảm, tình cảm, đa cảm là các bản dịch hàng đầu của "sentimentale" thành Tiếng Việt.

sentimentale adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dễ cảm

  • tình cảm

    Hai notato che io non ti chiedo della tua vita sentimentale?

    Anh biết là tôi không hỏi về đời sống tình cảm của anh phải không?

  • đa cảm

    adjective

    Pablo dice di lasciare le mie cose qui, ma io sono una sentimentale.

    Pablo kêu tôi bỏ hết đồ cũ lại đây, nhưng tôi quá đa cảm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sentimentale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sentimentale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sentimentale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch