Phép dịch "sentenza" thành Tiếng Việt
bản án, sự tuyên án là các bản dịch hàng đầu của "sentenza" thành Tiếng Việt.
sentenza
noun
feminine
ngữ pháp
Il documento che porta il sigillo della corte e che memorizza il giudizio relativo a un determinato caso. [..]
-
bản án
nounLa vita intera è una sentenza troppo dura da infliggere a se stessa.
Cuộc đời là một bản án khắc nghiệt đè nặng lên bản thân.
-
sự tuyên án
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sentenza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm