Phép dịch "sentiero" thành Tiếng Việt
đường mòn là bản dịch của "sentiero" thành Tiếng Việt.
sentiero
noun
masculine
ngữ pháp
-
đường mòn
La vita può essere come un sentiero ripido e difficile.
Cuộc sống có thể giống như một người đi trên con đường mòn đầy dốc và khó đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sentiero " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sentiero" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bát chính đạo
Thêm ví dụ
Thêm