Phép dịch "senza" thành Tiếng Việt
không có, cây đinh không, không là các bản dịch hàng đầu của "senza" thành Tiếng Việt.
senza
conjunction
adposition
ngữ pháp
Che non possiede, contiene la caratteristica di, etc.
-
không có
adpositionUna vita senza amore non ha assolutamente alcun senso.
Cuộc sống không có tình yêu chẳng có ý nghĩa gì.
-
cây đinh không
-
không
interjection numeral adverbLui lasciò la stanza senza dire una parola.
Anh ta đã rời khỏi phòng mà không nói lời nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " senza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "senza"
Các cụm từ tương tự như "senza" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bất chấp
-
thông báo cuộc gọi bị lỡ
-
không lỗ hổng
-
thất nghiệp
-
ngay lập tức
-
lang thang · nguoi khong nha
-
vô nghĩa
-
Súng không giật
Thêm ví dụ
Thêm