Phép dịch "sega" thành Tiếng Việt
cái cưa, Cưa, cưa là các bản dịch hàng đầu của "sega" thành Tiếng Việt.
sega
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
cái cưa
-
Cưa
Mia sorella non mi ha portato né lime né seghe.
Em gái tôi không mang theo giũa hay cưa đâu.
-
cưa
verbMia sorella non mi ha portato né lime né seghe.
Em gái tôi không mang theo giũa hay cưa đâu.
-
cưa tay
nounNon sverrete, quando comincero'a segare?
Cô sẽ không ngất đi khi tôi cưa tay đấy chứ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sega " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sega"
Các cụm từ tương tự như "sega" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cưa · xẻ
Thêm ví dụ
Thêm