Phép dịch "seggio" thành Tiếng Việt
ghế là bản dịch của "seggio" thành Tiếng Việt.
seggio
noun
masculine
ngữ pháp
-
ghế
nounIn realtà, il mio gruppo ha aumentato i seggi più di otto settimane fa.
Thực tế là khối của tôi đã tăng thêm ghế từ 8 tuần trước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seggio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm