Phép dịch "scontento" thành Tiếng Việt

bất mãn, không bằng lòng là các bản dịch hàng đầu của "scontento" thành Tiếng Việt.

scontento adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bất mãn

    ln realtà, mio padre l'ha comprato da un ex dipendente scontento della Difesa.

    Thực ra, bố tao mua lại từ một nhân viên DARPA bất mãn.

  • không bằng lòng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scontento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scontento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch