Phép dịch "scontato" thành Tiếng Việt

giảm, hạ là các bản dịch hàng đầu của "scontato" thành Tiếng Việt.

scontato adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giảm

    verb

    Ci saranno sconti per i lavoretti ad amici e parenti.

    Bạn bè và người thân đc giảm giá đó cu.

  • hạ

    verb noun

    Controllate i giornali o Internet per vedere se trovate biglietti scontati.

    Xem trong nhật báo hoặc mạng Internet để tìm những vé vào cửa miễn phí hoặc hạ giá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scontato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "scontato" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bớt giá · chiết khấu · chịu hình phạt · giảm giá · khấu trừ
  • Lãi suất chiết khấu
  • bớt giá · hạ giá · sự bớt · sự giảm · sự giảm giá · sự trừ
  • bớt giá · hạ giá · sự bớt · sự giảm · sự giảm giá · sự trừ
Thêm

Bản dịch "scontato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch