Phép dịch "scontare" thành Tiếng Việt
bớt giá, chiết khấu, chịu hình phạt là các bản dịch hàng đầu của "scontare" thành Tiếng Việt.
scontare
verb
ngữ pháp
Pagare per i propri errori o per quelli altrui. [..]
-
bớt giá
noun -
chiết khấu
Penso sia uno sconto universitario.
Với tôi đó là chiết khấu trung học.
-
chịu hình phạt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giảm giá
- khấu trừ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scontare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scontare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giảm · hạ
-
Lãi suất chiết khấu
-
bớt giá · hạ giá · sự bớt · sự giảm · sự giảm giá · sự trừ
-
bớt giá · hạ giá · sự bớt · sự giảm · sự giảm giá · sự trừ
Thêm ví dụ
Thêm