Phép dịch "sconsolato" thành Tiếng Việt
buồn nản là bản dịch của "sconsolato" thành Tiếng Việt.
sconsolato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
buồn nản
Come dicevo all’inizio, ero solo e sconsolato.
Như đã nói ở đầu bài, tôi thấy cô độc và buồn nản.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sconsolato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm