Phép dịch "sconsolato" thành Tiếng Việt

buồn nản là bản dịch của "sconsolato" thành Tiếng Việt.

sconsolato adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • buồn nản

    Come dicevo all’inizio, ero solo e sconsolato.

    Như đã nói ở đầu bài, tôi thấy cô độc và buồn nản.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sconsolato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sconsolato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch