Phép dịch "sconto" thành Tiếng Việt
bớt giá, hạ giá, sự bớt là các bản dịch hàng đầu của "sconto" thành Tiếng Việt.
sconto
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Riduzione del prezzo di vendita di qualcosa o del costo totale della fattura.
-
bớt giá
noun -
hạ giá
nounControllate i giornali o Internet per vedere se trovate biglietti scontati.
Xem trong nhật báo hoặc mạng Internet để tìm những vé vào cửa miễn phí hoặc hạ giá.
-
sự bớt
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự giảm
- sự giảm giá
- sự trừ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sconto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sconto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bớt giá · chiết khấu · chịu hình phạt · giảm giá · khấu trừ
-
giảm · hạ
-
Lãi suất chiết khấu
Thêm ví dụ
Thêm