Phép dịch "schivo" thành Tiếng Việt
rụt rè, thận trọng là các bản dịch hàng đầu của "schivo" thành Tiếng Việt.
schivo
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
rụt rè
adjective -
thận trọng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schivo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "schivo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tránh
Thêm ví dụ
Thêm