Phép dịch "schiumare" thành Tiếng Việt

hớt bọt, sùi bọt mép, sủi bọt là các bản dịch hàng đầu của "schiumare" thành Tiếng Việt.

schiumare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hớt bọt

  • sùi bọt mép

    Uno ha la schiuma alla bocca.

    Một trong số chúng còn sùi bọt mép.

  • sủi bọt

    Nell’acqua, la violenta furia del coccodrillo causa la formazione di schiuma come quella di uno spumeggiante unguento.

    Lúc giận dữ ở dưới nước, nó khuấy động nước sủi bọt như dầu đang sôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schiumare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "schiumare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "schiumare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch