Phép dịch "schiuma" thành Tiếng Việt

bọt là bản dịch của "schiuma" thành Tiếng Việt.

schiuma noun verb feminine ngữ pháp

Massa di piccole sacche d'aria adiacenti o bolle delimitate da un solido o un liquido.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bọt

    noun

    Vogliamo che questa donna si precipiti fuori dalla porta con la schiuma alla bocca.

    Ta muốn người phụ nữ này phải thét lên giận dữ, sùi cả bọt mép.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schiuma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "schiuma" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hớt bọt · sùi bọt mép · sủi bọt
Thêm

Bản dịch "schiuma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch