Phép dịch "schiuma" thành Tiếng Việt
bọt là bản dịch của "schiuma" thành Tiếng Việt.
schiuma
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Massa di piccole sacche d'aria adiacenti o bolle delimitate da un solido o un liquido.
-
bọt
nounVogliamo che questa donna si precipiti fuori dalla porta con la schiuma alla bocca.
Ta muốn người phụ nữ này phải thét lên giận dữ, sùi cả bọt mép.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schiuma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "schiuma" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hớt bọt · sùi bọt mép · sủi bọt
Thêm ví dụ
Thêm