Phép dịch "schiudersi" thành Tiếng Việt

nở là bản dịch của "schiudersi" thành Tiếng Việt.

schiudersi noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nở

    e poi schiudersi per far uscire dei piccoli cobra reali.

    nở thành những chú hổ mang chúa nhỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schiudersi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "schiudersi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch