Phép dịch "schizzo" thành Tiếng Việt
bản phác thảo, sự vọt ra, tõm là các bản dịch hàng đầu của "schizzo" thành Tiếng Việt.
schizzo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Disegno o altra composizione che non è inteso come un lavoro finito. [..]
-
bản phác thảo
È possibile fare un riconoscimento facciale da uno schizzo?
Có khả năng nhận diện khuân mặt từ một bản phác thảo chứ
-
sự vọt ra
-
tõm
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tùm
- vảy
- ùm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schizzo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "schizzo"
Thêm ví dụ
Thêm