Phép dịch "schivare" thành Tiếng Việt
tránh là bản dịch của "schivare" thành Tiếng Việt.
schivare
verb
ngữ pháp
-
tránh
verbLetteralmente, perché devi schivare anche le mucche, guidando a Nairobi.
Theo đúng nghĩa đen, bạn phải né tránh những con bò khi lái xe.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schivare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "schivare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rụt rè · thận trọng
Thêm ví dụ
Thêm