Phép dịch "scettro" thành Tiếng Việt

vương trượng là bản dịch của "scettro" thành Tiếng Việt.

scettro noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vương trượng

    Cioè, tipo in un palazzo con una corona e uno scettro?

    Tôi sẽ sống trong cung điện, đội vương miện và có vương trượng sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scettro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scettro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch