Phép dịch "scheda" thành Tiếng Việt
phiếu, bộ thích ứng, bộ điều hợp là các bản dịch hàng đầu của "scheda" thành Tiếng Việt.
scheda
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Circuito stampato che può essere inserito nella fessura di espansione di un computer per ampliare la capacità dello stesso.
-
phiếu
Ma cosa fare con le persone che votano scheda bianca?
Nhưng sẽ phải làm gì đây với những người bỏ phiếu trống?
-
bộ thích ứng
-
bộ điều hợp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tab
- thẻ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scheda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scheda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thẻ điện thoại
-
duyệt đa trang một lúc
-
bo mạch âm thanh · cạc âm thanh
-
bộ thích ứng mạng
-
bộ các tab
-
Cạc mạng
-
Prepaid mobile phone
-
Thẻ nhớ
Thêm ví dụ
Thêm