Phép dịch "scavalcare" thành Tiếng Việt
bước qua, vượt qua là các bản dịch hàng đầu của "scavalcare" thành Tiếng Việt.
scavalcare
verb
ngữ pháp
-
bước qua
Per due ore la gente lo scavalca, senza alzare un dito.
Đã hai tiếng rồi, người ta bước qua xác hắn, không nhúc nhích một ngón tay.
-
vượt qua
Abbiamo moltissimi modi per evitare, lenire e scavalcare il dolore,
Chúng ta có rất nhiều cách để phòng tránh, làm dịu đi và vượt qua nỗi đau,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scavalcare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm