Phép dịch "scarabeo" thành Tiếng Việt

bọ cánh cứng, con bọ hung, Scrabble là các bản dịch hàng đầu của "scarabeo" thành Tiếng Việt.

scarabeo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bọ cánh cứng

    noun

    e poi il suo scheletro è finito allo Smithsonian dove se lo stanno pappando gli scarabei.

    và cụ thể hơn là bộ xương của ông được treo trên bảo tàng Smithsonian, được chọn làm sạch bởi những con bọ cánh cứng.

  • con bọ hung

    Quindi, secondo gli scarabei stercorari, lo sterco è davvero buono.

    Vậy, đối với những con bọ hung, phân là khá tốt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scarabeo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Scarabeo

Scarabeo (fumetto)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Scrabble

    Il liceo consisteva in partite epiche a Scarabeo a mensa

    Những trận đấu Scrabble tuyệt vời ở căng tin thời trung học,

Các cụm từ tương tự như "scarabeo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scarabeo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch