Phép dịch "scarafaggi" thành Tiếng Việt
gián, con gián là các bản dịch hàng đầu của "scarafaggi" thành Tiếng Việt.
scarafaggi
noun
masculine
ngữ pháp
-
gián
nounMa anche dopo aver disinfestato la casa, rimane sempre qualche scarafaggio.
Nhưng nếu bạn có phá hủy cả ngôi nhà, vẫn còn sót lại những con gián.
-
con gián
nounMa anche dopo aver disinfestato la casa, rimane sempre qualche scarafaggio.
Nhưng nếu bạn có phá hủy cả ngôi nhà, vẫn còn sót lại những con gián.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scarafaggi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "scarafaggi"
Các cụm từ tương tự như "scarafaggi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gián · bọ cánh cứng · con gián · gián
Thêm ví dụ
Thêm