Phép dịch "scarafaggio" thành Tiếng Việt
con gián, Gián, bọ cánh cứng là các bản dịch hàng đầu của "scarafaggio" thành Tiếng Việt.
scarafaggio
noun
masculine
ngữ pháp
-
con gián
nounMa anche dopo aver disinfestato la casa, rimane sempre qualche scarafaggio.
Nhưng nếu bạn có phá hủy cả ngôi nhà, vẫn còn sót lại những con gián.
-
Gián
Hanno messo gli scarafaggi nei motel.
Tớ nghe thấy họ nhốt Gián trong hộp.
-
bọ cánh cứng
nounPerché non un cavallo o uno scarafaggio o un'aquila testabianca?
Sao không phải là ngựa, bọ cánh cứng hay đại bàng đầu hói?
-
gián
nounMa anche dopo aver disinfestato la casa, rimane sempre qualche scarafaggio.
Nhưng nếu bạn có phá hủy cả ngôi nhà, vẫn còn sót lại những con gián.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scarafaggio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scarafaggio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con gián · gián
Thêm ví dụ
Thêm