Phép dịch "scarcerare" thành Tiếng Việt
phóng thích, thả là các bản dịch hàng đầu của "scarcerare" thành Tiếng Việt.
scarcerare
verb
ngữ pháp
-
phóng thích
-
thả
verbLo scarcerarono, e perse l'unica forma di protezione che aveva.
Lão được thả khỏi tù, mất đi sự bảo vệ duy nhất mà lão có được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scarcerare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm