Phép dịch "scalinata" thành Tiếng Việt

bậc thềm, cầu thang, lan can là các bản dịch hàng đầu của "scalinata" thành Tiếng Việt.

scalinata noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bậc thềm

    Quando avevo finito, mi sedevo sugli scalini e parlavo con lui.

    Khi làm xong, tôi thường ngồi trên bậc thềm trước nhà ông và trò chuyện với ông.

  • cầu thang

    noun

    Finalmente! Un lungo corridoio, una scalinata e una porta.

    Cuối cùng thì — một hành lang dài, một cầu thang và một cánh cửa.

  • lan can

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scalinata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "scalinata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scalinata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch