Phép dịch "scacchi" thành Tiếng Việt
cờ vua, cờ, Cờ vua là các bản dịch hàng đầu của "scacchi" thành Tiếng Việt.
scacchi
noun
masculine
ngữ pháp
Tradizionale gioco da tavola, nel quale ogni giocatore ha a sua disposizione 16 figure, le quali devono essere mosse, in modo alternato, con mosse differenti su un cartellone formato da caselle di due colori diversi.
-
cờ vua
nounCharlie Brown, ho bisogno di te nella mia squadra di scacchi!
Charlie Brown, tớ cần cậu vào đội cờ vua của tớ.
-
cờ
nounHo tempo per leggere, pensare, giocare a scacchi.
Tôi đã có thời gian để đọc, để suy nghĩ, chơi cờ.
-
Cờ vua
gioco da tavolo
Dota è una specie di combinazione tra il calcio e gli scacchi.
Dota như là một sự kết hợp giữa bóng đá và Cờ Vua.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scacchi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "scacchi"
Các cụm từ tương tự như "scacchi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cờ thư tín
-
Chiếu
-
con cờ
-
Chiếu
-
FIDE
-
cờ · quân cờ · sự thất bại · ô vuông
Thêm ví dụ
Thêm