Phép dịch "scaccolare" thành Tiếng Việt

cạy rỉ mũi, ngoáy mũi là các bản dịch hàng đầu của "scaccolare" thành Tiếng Việt.

scaccolare verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cạy rỉ mũi

    mettersi le dita nel naso

  • ngoáy mũi

    mettersi le dita nel naso

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scaccolare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scaccolare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch