Phép dịch "scacchiera" thành Tiếng Việt

bàn cờ là bản dịch của "scacchiera" thành Tiếng Việt.

scacchiera noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bàn cờ

    noun

    Gli ha tirato addosso una scacchiera, come si è permesso?

    Vậy nên ông đã ném bàn cờ vào nó?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scacchiera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "scacchiera"

Thêm

Bản dịch "scacchiera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch