Phép dịch "scacciare" thành Tiếng Việt
quét đi, xua đuổi, đuổi đi là các bản dịch hàng đầu của "scacciare" thành Tiếng Việt.
scacciare
verb
ngữ pháp
-
quét đi
-
xua đuổi
verbCi sono vari rimedi per scacciare le streghe.
Có một cách thức cổ để xua đuổi phù thủy.
-
đuổi đi
L'energia del Sole in miniatura ha scacciato lo spettro della siccità che si nascondeva nei terreni coltivati.
Túi năng lượng ánh sáng đã đuổi đi bóng ma hạn hán từng chực chờ trên các cánh đồng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scacciare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm