Phép dịch "scacco" thành Tiếng Việt
cờ, quân cờ, sự thất bại là các bản dịch hàng đầu của "scacco" thành Tiếng Việt.
scacco
noun
masculine
ngữ pháp
In giochi quali gli scacchi, la minaccia di catturare il re.
-
cờ
nounHo tempo per leggere, pensare, giocare a scacchi.
Tôi đã có thời gian để đọc, để suy nghĩ, chơi cờ.
-
quân cờ
-
sự thất bại
-
ô vuông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scacco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scacco" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cờ thư tín
-
Chiếu
-
con cờ
-
Chiếu
-
FIDE
-
Cờ vua · cờ · cờ vua
Thêm ví dụ
Thêm