Phép dịch "sbuffo" thành Tiếng Việt
thở dài là bản dịch của "sbuffo" thành Tiếng Việt.
sbuffo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
thở dài
verbEvitate di sospirare, sbuffare o di dare altri segni di insofferenza.
Đừng thở dài hoặc ra vẻ bực bội.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sbuffo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sbuffo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phụt khói ra · thở phì phì
Thêm ví dụ
Thêm