Phép dịch "ruggito" thành Tiếng Việt
tiếng gầm, tiếng rống là các bản dịch hàng đầu của "ruggito" thành Tiếng Việt.
ruggito
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
tiếng gầm
Un piccolo sussurro, e poi oggi e'diventato un ruggito.
Một giọng nói thì thầm, hôm nay nó đã trở thành một tiếng gầm.
-
tiếng rống
In genere, in questo caso il ruggito è più smorzato, meno autoritario.
Tiếng rống đó thường dịu hơn, ít hung hăng hơn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ruggito " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ruggito" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gầm · rống
Thêm ví dụ
Thêm