Phép dịch "rugoso" thành Tiếng Việt
nhăn, nhăn nheo, ráp là các bản dịch hàng đầu của "rugoso" thành Tiếng Việt.
rugoso
adjective
masculine
ngữ pháp
-
nhăn
adjectivee non si adatta per cui diventa rugosa. Ora guardate come ho disegnato questo qui.
Và nó không vừa nên bị nhăn. Giờ hãy nhìn xem tôi vẽ.
-
nhăn nheo
Se non lo conoscete, è la cosa rugosa sulla parte superiore della testa che
Nếu bạn chưa biết, nó là thứ nhăn nheo ở trên đầu bạn,
-
ráp
verb -
sần sùi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rugoso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm