Phép dịch "rullare" thành Tiếng Việt
cuộn, cuốn là các bản dịch hàng đầu của "rullare" thành Tiếng Việt.
rullare
verb
ngữ pháp
-
cuộn
nounCi sono altre cose che voglio nel rullino.
Còn có những thứ khác tôi cần trong cuộn phim này.
-
cuốn
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rullare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rullare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Máy lu · máy lu · xe lăn đường
-
con lăn · cuộn · máy lu · trục lăn
Thêm ví dụ
Thêm