Phép dịch "rum" thành Tiếng Việt
rum, rượu rum, Rượu Rum là các bản dịch hàng đầu của "rum" thành Tiếng Việt.
rum
noun
masculine
ngữ pháp
-
rum
nounE portano la torta al rum per il tuo compleanno.
Họ còn mang bánh rượu rum tặng anh vào ngày sinh nhật.
-
rượu rum
nounE portano la torta al rum per il tuo compleanno.
Họ còn mang bánh rượu rum tặng anh vào ngày sinh nhật.
-
Rượu Rum
acquavite ottenuta dalla distillazione della melassa della canna da zucchero
E portano la torta al rum per il tuo compleanno.
Họ còn mang bánh rượu rum tặng anh vào ngày sinh nhật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm