Phép dịch "ruga" thành Tiếng Việt

vết nhăn là bản dịch của "ruga" thành Tiếng Việt.

ruga noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vết nhăn

    La “crema splendente” era una crema densa e appiccicosa che usavo per prevenire le rughe.

    Thứ “rực rỡ” mà nó nói chính là loại kem đậm đặc mà tôi thường dùng để chống vết nhăn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ruga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ruga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch