Phép dịch "ruggire" thành Tiếng Việt

gầm, rống là các bản dịch hàng đầu của "ruggire" thành Tiếng Việt.

ruggire verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gầm

    verb

    Potreste fare quel vostro ruggito da orco per mio figlio?

    Ngài có thể gầm lên cho cậu con trai tôi xem được không?

  • rống

    verb

    In genere, in questo caso il ruggito è più smorzato, meno autoritario.

    Tiếng rống đó thường dịu hơn, ít hung hăng hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ruggire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ruggire" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tiếng gầm · tiếng rống
Thêm

Bản dịch "ruggire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch