Phép dịch "ruffiano" thành Tiếng Việt
kẻ liếm gót, ma cô, kẻ mối lái là các bản dịch hàng đầu của "ruffiano" thành Tiếng Việt.
ruffiano
noun
masculine
ngữ pháp
Persona che adula gli altri al fine di ottenere un vantaggio personale. [..]
-
kẻ liếm gót
-
ma cô
nounFarai 30 giorni in più, assassino di ruffiani!
Còn 30 ngày nữa tên giết ma cô!
-
kẻ mối lái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ruffiano " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm